Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474241 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: Lô 6, 7, 8 (QH 2014)) - Xã Long Thành | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474242 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: Lô 6, 7, 8 (QH 2014)) - Xã Long Thành | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474243 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: Lô 6, 7, 8 (QH 2014)) - Xã Long Thành | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474244 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 7 (Tờ 14, thửa: 21, 63, 18, 17, 14, 122, 11, 271, 303, 350, 1179, | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474245 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 7 (Tờ 14, thửa: 21, 63, 18, 17, 14, 122, 11, 271, 303, 350, 1179, | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474246 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 7 (Tờ 14, thửa: 21, 63, 18, 17, 14, 122, 11, 271, 303, 350, 1179, | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474247 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Phú Thọ (Tờ 5, thửa: 115, 998, 999, 1075, 1077, 1075->1083, 1147->1153, 115 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474248 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Phú Thọ (Tờ 5, thửa: 115, 998, 999, 1075, 1077, 1075->1083, 1147->1153, 115 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474249 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Phú Thọ (Tờ 5, thửa: 115, 998, 999, 1075, 1077, 1075->1083, 1147->1153, 115 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474250 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành (Tờ 4, thửa: 117, 106->110, 123->127, 142, 144->148, 162->166, 17 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474251 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành (Tờ 4, thửa: 117, 106->110, 123->127, 142, 144->148, 162->166, 17 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474252 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành (Tờ 4, thửa: 117, 106->110, 123->127, 142, 144->148, 162->166, 17 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474253 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Tràng (Tờ 1, thửa: 24, 27, 668, 669, 30, 31, 38->40, 42, 49->51, 64->67 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474254 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Tràng (Tờ 1, thửa: 24, 27, 668, 669, 30, 31, 38->40, 42, 49->51, 64->67 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474255 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Tràng (Tờ 1, thửa: 24, 27, 668, 669, 30, 31, 38->40, 42, 49->51, 64->67 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474256 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Phan Thanh, Quang Trung, Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: 635->641, 649, 650, 707->712 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474257 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Phan Thanh, Quang Trung, Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: 635->641, 649, 650, 707->712 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474258 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Phan Thanh, Quang Trung, Bắc Sơn (Tờ 12, thửa: 635->641, 649, 650, 707->712 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474259 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai (Tờ 10, thửa: 1740, 821, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1929, 1980, | Nhà ông Đức - Đê biên hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474260 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai (Tờ 10, thửa: 1740, 821, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1929, 1980, | Nhà ông Đức - Đê biên hòa | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
