Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474201 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Bắc An (Tờ 9, thửa: 1394, 1396, 1468 đến 1470, 1472, 1473 đến 1973) - Xã Nhâ | Rộc Cạch - Chăn nuôi | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474202 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1312, 1255.1256, 1257, 1384, 1387, 1389, 1391, 1392, | Rộc Cạch - Chăn nuôi | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474203 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1312, 1255.1256, 1257, 1384, 1387, 1389, 1391, 1392, | Rộc Cạch - Chăn nuôi | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474204 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Trung Xuân (Tờ 8, thửa: 1312, 1255.1256, 1257, 1384, 1387, 1389, 1391, 1392, | Rộc Cạch - Chăn nuôi | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474205 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 300, 298, 1491, 1492, 290, 361, 360, 439, 1405, 1406, | Tr Cấp II - Dũ Vạc | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474206 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 300, 298, 1491, 1492, 290, 361, 360, 439, 1405, 1406, | Tr Cấp II - Dũ Vạc | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474207 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Thọ Vinh (Tờ 7, thửa: 300, 298, 1491, 1492, 290, 361, 360, 439, 1405, 1406, | Tr Cấp II - Dũ Vạc | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474208 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 302 đến 589, 1070 đến 1253, 1305 đến 1908) (Tờ 8, thửa | Ngã tư - Ga thượng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474209 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 302 đến 589, 1070 đến 1253, 1305 đến 1908) (Tờ 8, thửa | Ngã tư - Ga thượng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474210 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 302 đến 589, 1070 đến 1253, 1305 đến 1908) (Tờ 8, thửa | Ngã tư - Ga thượng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474211 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 416 đến 584, 968, 970, 971, 973 đến 976, 1040 đến 1069 | Ngã tư - Rộc Cạch | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474212 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 416 đến 584, 968, 970, 971, 973 đến 976, 1040 đến 1069 | Ngã tư - Rộc Cạch | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474213 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 416 đến 584, 968, 970, 971, 973 đến 976, 1040 đến 1069 | Ngã tư - Rộc Cạch | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474214 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 407, 408, 539, 480, 483) - Xã Nhân Thành | Tr. M. non - Ô. Bảng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474215 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 407, 408, 539, 480, 483) - Xã Nhân Thành | Tr. M. non - Ô. Bảng | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474216 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh - Chùa - Xóm Nhân Cao (Tờ 7, thửa: 407, 408, 539, 480, 483) - Xã Nhân Thành | Tr. M. non - Ô. Bảng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474217 | Huyện Yên Thành | Đường 33 (TL 537) - Xóm Trung Hậu (Tờ 17, thửa: 1343 đến 1846, ) - Xã Nhân Thành | Cồn chùa - Cầu Biên Hoà | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474218 | Huyện Yên Thành | Đường 33 (TL 537) - Xóm Trung Hậu (Tờ 17, thửa: 1343 đến 1846, ) - Xã Nhân Thành | Cồn chùa - Cầu Biên Hoà | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474219 | Huyện Yên Thành | Đường 33 (TL 537) - Xóm Trung Hậu (Tờ 17, thửa: 1343 đến 1846, ) - Xã Nhân Thành | Cồn chùa - Cầu Biên Hoà | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474220 | Huyện Yên Thành | Đường 33 (TL 537) - Xóm Phú Điền (Tờ 13, thửa: 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, | Cầu Cồn Đập - Đàng Lẽ | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
