Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474161 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 12, thửa: 15đến 234, 236 đến 701, 1776, 1777, 1778, 1804, Lô10 (QH 2015) | Nhà anh Uỷ - Nhà anh nam | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474162 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 12, thửa: 15đến 234, 236 đến 701, 1776, 1777, 1778, 1804, Lô10 (QH 2015) | Nhà anh Uỷ - Nhà anh nam | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474163 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 6, thửa: 990 đến 1029, 1080 đến 1999) - Xã Nhân Thành | Nhà anh Trung - Nhà anh Hội | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474164 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 6, thửa: 990 đến 1029, 1080 đến 1999) - Xã Nhân Thành | Nhà anh Trung - Nhà anh Hội | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474165 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Nam (Tờ 6, thửa: 990 đến 1029, 1080 đến 1999) - Xã Nhân Thành | Nhà anh Trung - Nhà anh Hội | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474166 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 158 đến 411, 413, 414, 116 đến 488, 500, 1125, 1126, 502 đến 81 | Nhà văn hoá - Văn Nam | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474167 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 158 đến 411, 413, 414, 116 đến 488, 500, 1125, 1126, 502 đến 81 | Nhà văn hoá - Văn Nam | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474168 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Bắc (Tờ 6, thửa: 158 đến 411, 413, 414, 116 đến 488, 500, 1125, 1126, 502 đến 81 | Nhà văn hoá - Văn Nam | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474169 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 445 đến 491, 497, 531, 533 đến 538, 540 đến 573, 581 đến 613, 6 | Nhà Ô Nhiên - Nhà A Lương | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474170 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 445 đến 491, 497, 531, 533 đến 538, 540 đến 573, 581 đến 613, 6 | Nhà Ô Nhiên - Nhà A Lương | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474171 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 445 đến 491, 497, 531, 533 đến 538, 540 đến 573, 581 đến 613, 6 | Nhà Ô Nhiên - Nhà A Lương | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474172 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 614 đến 536, 575, 576, 579, 542 đến 625, 1224, 1181, 1216, 1217 | Cầu Văn Tây - Nhà Ô Vấn | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474173 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 614 đến 536, 575, 576, 579, 542 đến 625, 1224, 1181, 1216, 1217 | Cầu Văn Tây - Nhà Ô Vấn | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474174 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Văn Tây (Tờ 5, thửa: 614 đến 536, 575, 576, 579, 542 đến 625, 1224, 1181, 1216, 1217 | Cầu Văn Tây - Nhà Ô Vấn | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474175 | Huyện Yên Thành | Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Trung Hậu (Tờ 16, thửa: 49 đến 53, 55, 57, 58 đến 480) (Tờ 17, thửa: 138 đ | Họ lớn - Cầu Biên Hoà | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474176 | Huyện Yên Thành | Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Trung Hậu (Tờ 16, thửa: 49 đến 53, 55, 57, 58 đến 480) (Tờ 17, thửa: 138 đ | Họ lớn - Cầu Biên Hoà | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474177 | Huyện Yên Thành | Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Trung Hậu (Tờ 16, thửa: 49 đến 53, 55, 57, 58 đến 480) (Tờ 17, thửa: 138 đ | Họ lớn - Cầu Biên Hoà | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474178 | Huyện Yên Thành | Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1768, 1976, 1770, 1632, 1635, 1637, 1641, 1702, 17 | Đình Cộ - Rộc Mờm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474179 | Huyện Yên Thành | Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1768, 1976, 1770, 1632, 1635, 1637, 1641, 1702, 17 | Đình Cộ - Rộc Mờm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474180 | Huyện Yên Thành | Thọ Vinh - Biên Boà - Xóm Hồng Lĩnh (Tờ 12, thửa: 1768, 1976, 1770, 1632, 1635, 1637, 1641, 1702, 17 | Đình Cộ - Rộc Mờm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
