Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 473961 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Nam P Sơn - Xã Xuân Thành | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473962 | Huyện Yên Thành | Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 1779, 1778, 1777, 1776, 1779, 1775, 1780, 1781, 17821783, 178 | Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473963 | Huyện Yên Thành | Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 1779, 1778, 1777, 1776, 1779, 1775, 1780, 1781, 17821783, 178 | Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473964 | Huyện Yên Thành | Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 1779, 1778, 1777, 1776, 1779, 1775, 1780, 1781, 17821783, 178 | Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473965 | Huyện Yên Thành | Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 329, 364, 399, 430, 471, 408, 453, 452, 585, 617, 686, 763, 8 | Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473966 | Huyện Yên Thành | Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 329, 364, 399, 430, 471, 408, 453, 452, 585, 617, 686, 763, 8 | Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473967 | Huyện Yên Thành | Đường 22 - Xóm Nam P Sơn (Tờ 15, thửa: 329, 364, 399, 430, 471, 408, 453, 452, 585, 617, 686, 763, 8 | Cựa nhà Ông - Giáp Bắc Thành | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473968 | Huyện Yên Thành | Đươờng Xóm - Xóm Liên Xuân - Xã Xuân Thành | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473969 | Huyện Yên Thành | Đươờng Xóm - Xóm Liên Xuân - Xã Xuân Thành | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473970 | Huyện Yên Thành | Đươờng Xóm - Xóm Liên Xuân - Xã Xuân Thành | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473971 | Huyện Yên Thành | Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1467, 1468, 1469, 1529, 1472, 1470, 1471, 1421, | Quỹ tín dụng - UBND xã | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473972 | Huyện Yên Thành | Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1467, 1468, 1469, 1529, 1472, 1470, 1471, 1421, | Quỹ tín dụng - UBND xã | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473973 | Huyện Yên Thành | Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1467, 1468, 1469, 1529, 1472, 1470, 1471, 1421, | Quỹ tín dụng - UBND xã | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473974 | Huyện Yên Thành | Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1071, 1072, 1073, 1129, 1130, 1131, 1186, 1188, | Quỹ tín dụng - UBND xã | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473975 | Huyện Yên Thành | Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1071, 1072, 1073, 1129, 1130, 1131, 1186, 1188, | Quỹ tín dụng - UBND xã | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473976 | Huyện Yên Thành | Đường Xuân -Long-Đồng - Xóm Liên Xuân (Tờ 16, thửa: 1071, 1072, 1073, 1129, 1130, 1131, 1186, 1188, | Quỹ tín dụng - UBND xã | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473977 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 163, 205, 284, 324, 368, 1201, ) - Xã Xuân Thành | Đình trung - Tăng Thành | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473978 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 163, 205, 284, 324, 368, 1201, ) - Xã Xuân Thành | Đình trung - Tăng Thành | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473979 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 163, 205, 284, 324, 368, 1201, ) - Xã Xuân Thành | Đình trung - Tăng Thành | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473980 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm Liên Xuân (Tờ 17, thửa: 445, 444, 487, 486, 525, 524, 1200, 557, 556, 601, 600, 599, | Đình trung - Quỹ tín dụng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
