Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 473381 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T | Ô Thông - Ô An | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473382 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: Cây Mưng: QH năm 2005: Lô 01 ÷ Lô 04; QH năm 2009: Lô 30) - Xã Bảo T | Ô Thông - Ô An | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473383 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473384 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473385 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Đồng Vịnh: QH năm 2008: Lô 01 ÷ Lô 11; QH năm 2011: Lô 27 ÷ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473386 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành | Ô Hòa - Ô Thiện | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473387 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành | Ô Hòa - Ô Thiện | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473388 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 11 - Xã Bảo Thành | Ô Hòa - Ô Thiện | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473389 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7 | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473390 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7 | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473391 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 6, thửa: Bờ Khe: 85; 137; 138; 160; 191; 213; 3 ÷ 28; 41 ÷ 56; 69 ÷ 7 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473392 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473393 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473394 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 5, thửa: Rộc Sàn QH 2018-2019: Lô 01 ÷ Lô 13 (Đổi đất mở đường)) - Xã | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473395 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành | Ô Chuyên - Ô Minh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473396 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành | Ô Chuyên - Ô Minh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473397 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 7, 8, 9 - Xã Bảo Thành | Ô Chuyên - Ô Minh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473398 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473399 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473400 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 982 ÷ 1003.) - Xã Bảo Thành | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
