Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 471281 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 14, thửa: 54; 55; 57; 58; 59) - Xã Hoa Thành | Từ trạm E2 - Nhà anh Hà Ngân | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471282 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Chu Trạc (Tờ 14, thửa: 54; 55; 57; 58; 59) - Xã Hoa Thành | Từ trạm E2 - Nhà anh Hà Ngân | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471283 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành | Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471284 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành | Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471285 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Đình Phùng - Xã Hoa Thành | Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471286 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành | Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471287 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành | Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471288 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm Tân Quang - Xã Hoa Thành | Chị Lam Đức - Anh Vinh Lò lợn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471289 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Anh Giáp - Anh Thu Đình phùng | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471290 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Anh Giáp - Anh Thu Đình phùng | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471291 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Anh Giáp - Anh Thu Đình phùng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471292 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Bà Can Hà - ÔngThường Bội | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471293 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Bà Can Hà - ÔngThường Bội | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471294 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Bà Can Hà - ÔngThường Bội | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471295 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Nhà ông Nghiên - Thầy Ngọc | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471296 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Nhà ông Nghiên - Thầy Ngọc | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471297 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Nhà ông Nghiên - Thầy Ngọc | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471298 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Từ bà Thanh hải - Ông Mậu | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471299 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Từ bà Thanh hải - Ông Mậu | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471300 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Từ bà Thanh hải - Ông Mậu | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
