Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 471061 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3.4.5 (Tờ 3, thửa: 170; 169; 171; 172; 173; 174; 177; 180; ) - Xã Hoa Thành | Ông Nhường - Quang Vinh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471062 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3.4.5 (Tờ 3, thửa: 170; 169; 171; 172; 173; 174; 177; 180; ) - Xã Hoa Thành | Ông Nhường - Quang Vinh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471063 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3.4.5 (Tờ 3, thửa: 170; 169; 171; 172; 173; 174; 177; 180; ) - Xã Hoa Thành | Ông Nhường - Quang Vinh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471064 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Ông Nam - Bà Hà Trúc | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471065 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Ông Nam - Bà Hà Trúc | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471066 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Ông Nam - Bà Hà Trúc | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471067 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Anh Trì - Bà Lý Bảng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471068 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Anh Trì - Bà Lý Bảng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471069 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Hoa Thành | Anh Trì - Bà Lý Bảng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471070 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Anh sỹ - Anh Thắng Thiện | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471071 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Anh sỹ - Anh Thắng Thiện | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471072 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Anh sỹ - Anh Thắng Thiện | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471073 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Ông Khoa - Bà Hộ lệ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471074 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Ông Khoa - Bà Hộ lệ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471075 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Ông Khoa - Bà Hộ lệ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471076 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Anh Lực Huệ - Anh Tài Năm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471077 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Anh Lực Huệ - Anh Tài Năm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471078 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Anh Lực Huệ - Anh Tài Năm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471079 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Bài xóm 3 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471080 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Hoa Thành | Nhà Thờ Phan Doãn - Ông Bài xóm 3 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
