Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 471001 | Huyện Yên Thành | Đường TL 538 - Xóm 3A - Xã Tăng Thành | Nghĩa Trang - Xóm 3B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471002 | Huyện Yên Thành | Đường TL 538 - Xóm 3A - Xã Tăng Thành | Nghĩa Trang - Xóm 3B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471003 | Huyện Yên Thành | Đường TL 538 - Xóm 3A - Xã Tăng Thành | Nghĩa Trang - Xóm 3B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471004 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành | Đấu giá - 2007, 2011 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471005 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành | Đấu giá - 2007, 2011 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471006 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành | Đấu giá - 2007, 2011 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471007 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành | Xóm 6 - Long Thành | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471008 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành | Xóm 6 - Long Thành | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471009 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 7 - Xã Tăng Thành | Xóm 6 - Long Thành | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471010 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | KN8 - Xóm 7 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471011 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | KN8 - Xóm 7 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471012 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | KN8 - Xóm 7 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471013 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | Thị Trấn - Cống Ông Đoan | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471014 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | Thị Trấn - Cống Ông Đoan | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471015 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường TL 534 cũ) - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | Thị Trấn - Cống Ông Đoan | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471016 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 8 - Xã Tăng Thành | Kênh Chính - QL 7B | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471017 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 8 - Xã Tăng Thành | Kênh Chính - QL 7B | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471018 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 8 - Xã Tăng Thành | Kênh Chính - QL 7B | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471019 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành | Nghĩa Trang - xóm 3A | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471020 | Huyện Yên Thành | Đường QL48E (đường Dinh-Lạt cũ) - Xóm 3A - Xã Tăng Thành | Nghĩa Trang - xóm 3A | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
