Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470801 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 7 (Tờ 10, thửa: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 5 | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Xóm 7 | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470802 | Huyện Yên Thành | Đường ngõ xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4, 7 (Tờ 10, thửa: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 5 | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Xóm 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470803 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 11, thửa: 685 đến 688; 690; 729 đến731; 733; 738; 67; 769; 770; | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Động Tranh | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470804 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 11, thửa: 685 đến 688; 690; 729 đến731; 733; 738; 67; 769; 770; | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Động Tranh | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470805 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 11, thửa: 685 đến 688; 690; 729 đến731; 733; 738; 67; 769; 770; | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11), Động Tranh | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470806 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 10, thửa: 452; 557; 618 đến 619; 632; 651; 652; 675; 715; 733; | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470807 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 10, thửa: 452; 557; 618 đến 619; 632; 651; 652; 675; 715; 733; | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470808 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 11, 12, 5, 4 (Tờ 10, thửa: 452; 557; 618 đến 619; 632; 651; 652; 675; 715; 733; | Đồng vườn ( Xóm 12) - Tràng Sơn (Xóm 10, 11) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470809 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành | Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 (Đồng cống) | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470810 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành | Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 (Đồng cống) | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470811 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành | Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 (Đồng cống) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470812 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành | Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 | 475.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470813 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành | Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 | 523.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470814 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 10, 4 (Đồng cống, Tràng Sơn, nương cộ) - Xã Tăng Thành | Đường vào Trụ sở UBND xã - Đường vào Xóm 5 | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470815 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành | Đồng Yên xóm 14 - Rú Bạc xóm 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470816 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành | Đồng Yên xóm 14 - Rú Bạc xóm 10 | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470817 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành | Đồng Yên xóm 14 - Rú Bạc xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470818 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành | Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470819 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành | Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470820 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 13, 9 (Đồng Yên, Khe nốc, Rú bạc) - Xã Tăng Thành | Đồng Yên xóm 13 - Rú Bạc xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
