Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470401 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470402 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | 2.688.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470403 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470404 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470405 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470406 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470407 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470408 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470409 | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470410 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470411 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7 | 2.688.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470412 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7 | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470413 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470414 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7 | 2.688.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470415 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7 | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470416 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470417 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470418 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470419 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470420 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
