Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470301 | Thành phố Bến Tre | Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470302 | Thành phố Bến Tre | Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470303 | Thành phố Bến Tre | Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470304 | Thành phố Bến Tre | Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470305 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470306 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470307 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470308 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470309 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470310 | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470311 | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Cánh | Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470312 | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Cánh | Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470313 | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Cánh | Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470314 | Thành phố Bến Tre | Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh | Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470315 | Thành phố Bến Tre | Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh | Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470316 | Thành phố Bến Tre | Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh | Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470317 | Thành phố Bến Tre | Đường Chợ Chùa - Hữu Định | Trọn đường | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470318 | Thành phố Bến Tre | Đường Chợ Chùa - Hữu Định | Trọn đường | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470319 | Thành phố Bến Tre | Đường Chợ Chùa - Hữu Định | Trọn đường | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470320 | Thành phố Bến Tre | Đường Ngô Quyền nối dài | Trọn đường | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
