Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470101 | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470102 | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470103 | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470104 | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470105 | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470106 | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470107 | Thành phố Bến Tre | Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An | Đường số 5, 6, 7, 8 | 1.656.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470108 | Thành phố Bến Tre | Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An | Đường số 5, 6, 7, 8 | 2.208.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470109 | Thành phố Bến Tre | Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An | Đường số 5, 6, 7, 8 | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470110 | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư Mỹ Thạnh An | Đường số 1, 2, 3, 4 | 1.656.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470111 | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư Mỹ Thạnh An | Đường số 1, 2, 3, 4 | 2.208.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470112 | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư Mỹ Thạnh An | Đường số 1, 2, 3, 4 | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470113 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An | Đường An Dương Vương (Thửa 49 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470114 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An | Đường An Dương Vương (Thửa 49 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470115 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An | Đường An Dương Vương (Thửa 49 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470116 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 667 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470117 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 667 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470118 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 667 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470119 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 331 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470120 | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 331 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
