Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469921 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 mới (Thửa 274 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469922 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 mới (Thửa 274 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469923 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 mới (Thửa 274 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469924 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 3 tờ 7 An Hóa) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469925 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 3 tờ 7 An Hóa) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469926 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 3 tờ 7 An Hóa) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469927 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 42 tờ 5 An Hóa) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469928 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 42 tờ 5 An Hóa) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469929 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 42 tờ 5 An Hóa) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469930 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469931 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469932 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469933 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469934 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469935 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469936 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469937 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469938 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469939 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469940 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
