Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469841 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 37 tờ 8 Giao Hòa (nay là xã Giao Long)) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469842 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469843 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469844 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 140 tờ 19 Quới Sơn) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469845 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 140 tờ 19 Quới Sơn) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469846 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Ngã tư Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469847 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Ngã tư Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469848 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Ngã tư Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469849 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Ngã tư Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469850 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469851 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469852 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Giáp QL60 (Thửa 396 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469853 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | Giáp QL60 (Thửa 396 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469854 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | An Hiệp (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469855 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | An Hiệp (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469856 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | An Hiệp (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469857 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 173 mới | An Hiệp (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469858 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 01 (ĐH173) | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469859 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 01 (ĐH173) | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469860 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 01 (ĐH173) | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
