Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469741 | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469742 | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469743 | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469744 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 18 | Giáp lộ ngang đến - Giáp ĐHCT 04 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469745 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 18 | Giáp lộ ngang đến - Giáp ĐHCT 04 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469746 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 10 (ngã năm Phú Đức) | Trọn đường | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469747 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 10 (ngã năm Phú Đức) | Trọn đường | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469748 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 07 | Cầu Cả Lóc (Tiên Long) - Giáp Tân Phú | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469749 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 07 | Cầu Cả Lóc (Tiên Long) - Giáp Tân Phú | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469750 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 06 | Giáp ĐH11 - Giáp Quốc lộ 57C | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469751 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 06 | Giáp ĐH11 - Giáp Quốc lộ 57C | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469752 | Huyện Châu Thành | Lộ Thơ | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 74 tờ 18 Thành Triệu) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469753 | Huyện Châu Thành | Lộ Thơ | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 74 tờ 18 Thành Triệu) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469754 | Huyện Châu Thành | Lộ Thơ | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 58 tờ 17 Thành Triệu) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469755 | Huyện Châu Thành | Lộ Thơ | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 58 tờ 17 Thành Triệu) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469756 | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) | Thửa 647 tờ 17 Hữu Định - Thửa 130 tờ 22 Hữu Định | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469757 | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) | Thửa 647 tờ 17 Hữu Định - Thửa 130 tờ 22 Hữu Định | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469758 | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) | Thửa 278 tờ 16 Hữu Định - Thửa 183 tờ 22 Hữu Định | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469759 | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) | Thửa 278 tờ 16 Hữu Định - Thửa 183 tờ 22 Hữu Định | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469760 | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 190 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
