Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469701 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa | Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469702 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469703 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469704 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469705 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469706 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469707 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469708 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469709 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469710 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469711 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469712 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469713 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469714 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469715 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469716 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469717 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469718 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469719 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469720 | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
