Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469641 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 684.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469642 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469643 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469644 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 684.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469645 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469646 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469647 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469648 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469649 | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469650 | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 2.052.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469651 | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 2.736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469652 | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 3.420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469653 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 1.512.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469654 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 2.016.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469655 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469656 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 2.052.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469657 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 2.736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469658 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 3.420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469659 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ ) | 2.052.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469660 | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ ) | 2.736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
