Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469321 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469322 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469323 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 390.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469324 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469325 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469326 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469327 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469328 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469329 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 418.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469330 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 557.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469331 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 696.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469332 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15) | 418.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469333 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15) | 557.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469334 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15) | 696.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469335 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469336 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469337 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469338 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469339 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469340 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
