Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468861 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Đội thuế thị trấn -Phân phối điện cũ | Thửa 88 tờ 35 - Thửa 118 tờ 36 | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468862 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Đội thuế thị trấn -Phân phối điện cũ | Thửa 88 tờ 35 - Thửa 118 tờ 36 | 3.072.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468863 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Đội thuế thị trấn -Phân phối điện cũ | Thửa 88 tờ 35 - Thửa 118 tờ 36 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468864 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu B (chợ vải, quần áo,) | Thửa 177, tờ 35 - Thửa 191, tờ 35 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468865 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu B (chợ vải, quần áo,) | Thửa 177, tờ 35 - Thửa 191, tờ 35 | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468866 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu B (chợ vải, quần áo,) | Thửa 177, tờ 35 - Thửa 191, tờ 35 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468867 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu B (chợ vải, quần áo,) | Thửa 200, tờ 35 - Thửa 117, tờ 35 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468868 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu B (chợ vải, quần áo,) | Thửa 200, tờ 35 - Thửa 117, tờ 35 | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468869 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu B (chợ vải, quần áo,) | Thửa 200, tờ 35 - Thửa 117, tờ 35 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468870 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu A (chợ nông sản) | Thửa 116, tờ 35 - Thửa 149, tờ 36 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468871 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu A (chợ nông sản) | Thửa 116, tờ 35 - Thửa 149, tờ 36 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468872 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu A (chợ nông sản) | Thửa 116, tờ 35 - Thửa 149, tờ 36 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468873 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu A (chợ nông sản) | Thửa 185, tờ 35 - Thửa 122, tờ 35 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468874 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu A (chợ nông sản) | Thửa 185, tờ 35 - Thửa 122, tờ 35 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468875 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố Chợ Khu A (chợ nông sản) | Thửa 185, tờ 35 - Thửa 122, tờ 35 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468876 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Chợ Khu C (chợ cũ) | Thửa 66 tờ 35 - Thửa 119 tờ 36 | 3.024.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468877 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Chợ Khu C (chợ cũ) | Thửa 66 tờ 35 - Thửa 119 tờ 36 | 4.032.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468878 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Chợ Khu C (chợ cũ) | Thửa 66 tờ 35 - Thửa 119 tờ 36 | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468879 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Chợ Khu C (chợ cũ) | Thửa 31 tờ 35 - Thửa 73 tờ 36 | 3.024.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468880 | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Chợ Khu C (chợ cũ) | Thửa 31 tờ 35 - Thửa 73 tờ 36 | 4.032.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
