Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468601 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Đoạn còn lại - | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468602 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Đoạn còn lại - | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468603 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 149 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 55 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468604 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 149 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 55 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468605 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 149 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 55 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468606 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 116 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 20 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468607 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 116 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 20 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468608 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 116 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 20 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468609 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Đoạn còn lại - | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468610 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Đoạn còn lại - | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468611 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Đoạn còn lại - | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468612 | Huyện Chợ Lách | Đường ven cầu Chợ Lách mới (thuộc hành lang bảo vệ cầu) - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách), hết thửa 56 và 57 tờ số 11 xã Sơn Định - Đường số 14 | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468613 | Huyện Chợ Lách | Đường ven cầu Chợ Lách mới (thuộc hành lang bảo vệ cầu) - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách), hết thửa 56 và 57 tờ số 11 xã Sơn Định - Đường số 14 | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468614 | Huyện Chợ Lách | Đường ven cầu Chợ Lách mới (thuộc hành lang bảo vệ cầu) - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách), hết thửa 56 và 57 tờ số 11 xã Sơn Định - Đường số 14 | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468615 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 460 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 50 tờ 11 xã Sơn Định) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468616 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 460 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 50 tờ 11 xã Sơn Định) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468617 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 460 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 50 tờ 11 xã Sơn Định) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468618 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 361 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 49 tờ 11 xã Sơn Định) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468619 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 361 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 49 tờ 11 xã Sơn Định) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468620 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 361 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 49 tờ 11 xã Sơn Định) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
