Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468521 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Long Thới | Sông Cái Gà (Thửa 40 tờ 36, xã Long Thới) - Lộ Quân An (Hai Sinh) (Thửa 1 tờ 19, xã Long Thới) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468522 | Huyện Chợ Lách | Khu vực Chợ Cái Gà - Xã Long Thới | Gồm các Thửa 68,83,84,85,86, 132tờ 36, xã Long Thới - Hết ranh xã Hòa Nghĩa (144) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468523 | Huyện Chợ Lách | Khu vực Chợ Cái Gà - Xã Long Thới | Gồm các Thửa 68,83,84,85,86, 132tờ 36, xã Long Thới - Hết ranh xã Hòa Nghĩa (144) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468524 | Huyện Chợ Lách | Khu vực Chợ Cái Gà - Xã Long Thới | Gồm các Thửa 68,83,84,85,86, 132tờ 36, xã Long Thới - Hết ranh xã Hòa Nghĩa (144) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468525 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 38 - Xã Hoà Nghĩa | Toàn tuyến | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468526 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 38 - Xã Hoà Nghĩa | Toàn tuyến | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468527 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 38 - Xã Hoà Nghĩa | Toàn tuyến | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468528 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 33 - Xã Hoà Nghĩa | Toàn tuyến | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468529 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 33 - Xã Hoà Nghĩa | Toàn tuyến | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468530 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 33 - Xã Hoà Nghĩa | Toàn tuyến | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468531 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Hoà Nghĩa | Giáp ranh thị trấn Chợ Lách - Giáp ranh xã Tân Thiềng | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468532 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Hoà Nghĩa | Giáp ranh thị trấn Chợ Lách - Giáp ranh xã Tân Thiềng | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468533 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Hoà Nghĩa | Giáp ranh thị trấn Chợ Lách - Giáp ranh xã Tân Thiềng | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468534 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Đoạn còn lại | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468535 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Đoạn còn lại | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468536 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Đoạn còn lại | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468537 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Sông Dọc - Phà Tân Phú | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468538 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Sông Dọc - Phà Tân Phú | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468539 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Sông Dọc - Phà Tân Phú | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468540 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (từ thửa 89 tờ 9) - Cầu Sông Dọc | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
