Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468381 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Hưng Khánh Trung B | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 301, tờ 10) - Thửa 547, tờ 16 | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468382 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Hưng Khánh Trung B | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 301, tờ 10) - Thửa 547, tờ 16 | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468383 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Hưng Khánh Trung B | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 301, tờ 10) - Thửa 547, tờ 16 | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468384 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 24 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 213 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468385 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 24 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 213 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468386 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 24 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 213 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468387 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 6 tờ 7 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 177 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468388 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 6 tờ 7 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 177 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468389 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 6 tờ 7 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 177 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468390 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cầu Hoà Khánh (Thửa 1 tờ 21 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 26 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468391 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cầu Hoà Khánh (Thửa 1 tờ 21 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 26 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468392 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cầu Hoà Khánh (Thửa 1 tờ 21 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 26 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468393 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cầu Hoà Khánh (Thửa 51 tờ 2 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 14 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468394 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cầu Hoà Khánh (Thửa 51 tờ 2 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 14 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468395 | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B | Cầu Hoà Khánh (Thửa 51 tờ 2 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 14 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468396 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 35- Lộ Đông Kinh - Xã Vĩnh Thành | Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Vĩnh Hòa | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468397 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 35- Lộ Đông Kinh - Xã Vĩnh Thành | Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Vĩnh Hòa | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468398 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 35- Lộ Đông Kinh - Xã Vĩnh Thành | Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Vĩnh Hòa | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468399 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 37 - Xã Vĩnh Thành | Đoạn còn lại | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468400 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 37 - Xã Vĩnh Thành | Đoạn còn lại | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
