Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467161 | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 885 | Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - Thị trấn (Thửa 2 tờ 14 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 102 tờ 27 Thị trấn) | 2.688.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467162 | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 885 | Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - Thị trấn (Thửa 2 tờ 14 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 102 tờ 27 Thị trấn) | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467163 | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 885 | Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - Thị trấn (Thửa 1 tờ 18 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 34 tờ 27 Thị trấn) | 2.016.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467164 | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 885 | Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - Thị trấn (Thửa 1 tờ 18 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 34 tờ 27 Thị trấn) | 2.688.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467165 | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 885 | Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - Thị trấn (Thửa 1 tờ 18 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 34 tờ 27 Thị trấn) | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467166 | Huyện Giồng Trôm | Đường Bưu điện | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 55 tờ 75 Thị trấn) - Hết ranh đường đan (Thửa 38 tờ 73 Thị trấn) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467167 | Huyện Giồng Trôm | Đường Bưu điện | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 55 tờ 75 Thị trấn) - Hết ranh đường đan (Thửa 38 tờ 73 Thị trấn) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467168 | Huyện Giồng Trôm | Đường Bưu điện | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 55 tờ 75 Thị trấn) - Hết ranh đường đan (Thửa 38 tờ 73 Thị trấn) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467169 | Huyện Giồng Trôm | Đường Bưu điện | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 202 tờ 75 Thị trấn) - Hết ranh đường đan (Thửa 37 tờ 73 Thị trấn) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467170 | Huyện Giồng Trôm | Đường Bưu điện | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 202 tờ 75 Thị trấn) - Hết ranh đường đan (Thửa 37 tờ 73 Thị trấn) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467171 | Huyện Giồng Trôm | Đường Bưu điện | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 202 tờ 75 Thị trấn) - Hết ranh đường đan (Thửa 37 tờ 73 Thị trấn) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467172 | Huyện Giồng Trôm | Đường 2 tháng 9 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 42 tờ 75 Thị trấn - Thửa 67 tờ 75 Thị trấn | 2.376.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467173 | Huyện Giồng Trôm | Đường 2 tháng 9 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 42 tờ 75 Thị trấn - Thửa 67 tờ 75 Thị trấn | 3.168.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467174 | Huyện Giồng Trôm | Đường 2 tháng 9 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 42 tờ 75 Thị trấn - Thửa 67 tờ 75 Thị trấn | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467175 | Huyện Giồng Trôm | Đường 2 tháng 9 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 171 tờ 75 Thị trấn - Thửa 43 tờ 75 Thị trấn | 2.376.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467176 | Huyện Giồng Trôm | Đường 2 tháng 9 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 171 tờ 75 Thị trấn - Thửa 43 tờ 75 Thị trấn | 3.168.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467177 | Huyện Giồng Trôm | Đường 2 tháng 9 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 171 tờ 75 Thị trấn - Thửa 43 tờ 75 Thị trấn | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467178 | Huyện Giồng Trôm | Đường 30 tháng 4 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 223 tờ 72 Thị trấn - Thửa 188 tờ 72 Thị trấn | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467179 | Huyện Giồng Trôm | Đường 30 tháng 4 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 223 tờ 72 Thị trấn - Thửa 188 tờ 72 Thị trấn | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467180 | Huyện Giồng Trôm | Đường 30 tháng 4 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ Thị Trấn | Thửa 223 tờ 72 Thị trấn - Thửa 188 tờ 72 Thị trấn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
