Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467001 | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống (Đường huyện 10) | Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 158 tờ 36 Bình Thành) - Hết ranh ngã tư Bình Đông (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467002 | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống (Đường huyện 10) | Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 158 tờ 36 Bình Thành) - Hết ranh ngã tư Bình Đông (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467003 | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống (Đường huyện 10) | Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 158 tờ 36 Bình Thành) - Hết ranh ngã tư Bình Đông (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467004 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Kênh nội đồng cách ĐH10 100m (Thửa 368 tờ 29 Bình Thành ) - Quốc lộ 57C (Thửa 52 tờ 32 Hưng Nhượng) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467005 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Kênh nội đồng cách ĐH10 100m (Thửa 368 tờ 29 Bình Thành ) - Quốc lộ 57C (Thửa 52 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467006 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Kênh nội đồng cách ĐH10 100m (Thửa 368 tờ 29 Bình Thành ) - Quốc lộ 57C (Thửa 52 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467007 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Kênh nội đồng cách ĐH10 100m (Thửa 252 tờ 29 Bình Thành) - Quốc lộ 57C (Thửa 61 tờ 32 Hưng Nhượng) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467008 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Kênh nội đồng cách ĐH10 100m (Thửa 252 tờ 29 Bình Thành) - Quốc lộ 57C (Thửa 61 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467009 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Kênh nội đồng cách ĐH10 100m (Thửa 252 tờ 29 Bình Thành) - Quốc lộ 57C (Thửa 61 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467010 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Ranh Thị trấn - Bình Thành (Thửa 97 tờ 12 Bình Thành) - Kênh nội đồng cách ĐH10 100m về phía Ba Tri (Thửa 8 tờ 29 Bình Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467011 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Ranh Thị trấn - Bình Thành (Thửa 97 tờ 12 Bình Thành) - Kênh nội đồng cách ĐH10 100m về phía Ba Tri (Thửa 8 tờ 29 Bình Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467012 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Ranh Thị trấn - Bình Thành (Thửa 97 tờ 12 Bình Thành) - Kênh nội đồng cách ĐH10 100m về phía Ba Tri (Thửa 8 tờ 29 Bình Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467013 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Ranh Thị trấn - Bình Thành (Thửa 29 tờ 11 Bình Thành) - Kênh nội đồng cách ĐH10 100m về phía Ba Tri (Thửa 301 tờ 29 Bình Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467014 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Ranh Thị trấn - Bình Thành (Thửa 29 tờ 11 Bình Thành) - Kênh nội đồng cách ĐH10 100m về phía Ba Tri (Thửa 301 tờ 29 Bình Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467015 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Ranh Thị trấn - Bình Thành (Thửa 29 tờ 11 Bình Thành) - Kênh nội đồng cách ĐH10 100m về phía Ba Tri (Thửa 301 tờ 29 Bình Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467016 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 235 tờ 11 Lương Quới) - Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - thị trấn (Thửa 27 tờ 32 Bình Hòa) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467017 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 235 tờ 11 Lương Quới) - Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - thị trấn (Thửa 27 tờ 32 Bình Hòa) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467018 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 235 tờ 11 Lương Quới) - Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - thị trấn (Thửa 27 tờ 32 Bình Hòa) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467019 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 320 tờ 11 Lương Quới) - Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - thị trấn (Thửa 37 tờ 32 Bình Hòa) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467020 | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 320 tờ 11 Lương Quới) - Hết ranh cống Cát lở Bình Hoà - thị trấn (Thửa 37 tờ 32 Bình Hòa) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
