Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466921 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Cầu Lộ Quẹo (Thửa 114 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 52 tờ 15 Tân Hào) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466922 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Cầu Lộ Quẹo (Thửa 114 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 52 tờ 15 Tân Hào) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466923 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Cầu Lộ Quẹo (Thửa 108 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 44 tờ 15 Tân Hào) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466924 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Cầu Lộ Quẹo (Thửa 108 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 44 tờ 15 Tân Hào) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466925 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Cầu Lộ Quẹo (Thửa 108 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 44 tờ 15 Tân Hào) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466926 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Ngã ba Bình Thành ( Thửa 233 tờ 26 Bình Thành) - Cầu Lộ Quẹo (Thửa 168 tờ 13 Tân Hào) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466927 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Ngã ba Bình Thành ( Thửa 233 tờ 26 Bình Thành) - Cầu Lộ Quẹo (Thửa 168 tờ 13 Tân Hào) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466928 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Ngã ba Bình Thành ( Thửa 233 tờ 26 Bình Thành) - Cầu Lộ Quẹo (Thửa 168 tờ 13 Tân Hào) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466929 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Ngã ba Bình Thành ( Thửa 321 tờ 26 Bình Thành) - Cầu Lộ Quẹo (Thửa 63 tờ 13 Tân Hào) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466930 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Ngã ba Bình Thành ( Thửa 321 tờ 26 Bình Thành) - Cầu Lộ Quẹo (Thửa 63 tờ 13 Tân Hào) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466931 | Huyện Giồng Trôm | ĐH11 (đường huyện 11) | Ngã ba Bình Thành ( Thửa 321 tờ 26 Bình Thành) - Cầu Lộ Quẹo (Thửa 63 tờ 13 Tân Hào) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466932 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 36 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 76 tờ 32 Hưng Nhượng) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466933 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 36 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 76 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466934 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 36 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 76 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466935 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 122 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 39 tờ 32 Hưng Nhượng) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466936 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 122 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 39 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466937 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 122 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 39 tờ 32 Hưng Nhượng) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466938 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Cầu Lương Ngang (Thửa 178 tờ 16 Tân Hào) - Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 53 tờ 21 Hưng Nhượng) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466939 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Cầu Lương Ngang (Thửa 178 tờ 16 Tân Hào) - Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 53 tờ 21 Hưng Nhượng) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466940 | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C (Đường tỉnh 887 cũ) | Cầu Lương Ngang (Thửa 178 tờ 16 Tân Hào) - Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 53 tờ 21 Hưng Nhượng) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
