Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466801 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cống Chín Tùng (Thửa 62 tờ 16 Thạnh Phú Đông) - Cầu 1A (Thửa 1 tờ 19 Thạnh Phú Đông) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466802 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cống Chín Tùng (Thửa 62 tờ 16 Thạnh Phú Đông) - Cầu 1A (Thửa 1 tờ 19 Thạnh Phú Đông) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466803 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cống Chín Tùng (Thửa 421 tờ 16 Thạnh Phú Đông) - Cầu 1A (Thửa 49 tờ 18 Thạnh Phú Đông) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466804 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cống Chín Tùng (Thửa 421 tờ 16 Thạnh Phú Đông) - Cầu 1A (Thửa 49 tờ 18 Thạnh Phú Đông) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466805 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cống Chín Tùng (Thửa 421 tờ 16 Thạnh Phú Đông) - Cầu 1A (Thửa 49 tờ 18 Thạnh Phú Đông) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466806 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào bến phà Hưng Phong ( Thửa 141 Tờ 15 Phước Long) - Cống Chín Tùng ( Thửa 45 tờ 16 Thạnh Phú Đông) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466807 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào bến phà Hưng Phong ( Thửa 141 Tờ 15 Phước Long) - Cống Chín Tùng ( Thửa 45 tờ 16 Thạnh Phú Đông) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466808 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào bến phà Hưng Phong ( Thửa 141 Tờ 15 Phước Long) - Cống Chín Tùng ( Thửa 45 tờ 16 Thạnh Phú Đông) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466809 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào bến phà Hưng Phong (Thửa 370 tờ 15 Phuớc Long) - Cống Chín Tùng (Thửa 53 tờ 16 Thạnh Phú Đông) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466810 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào bến phà Hưng Phong (Thửa 370 tờ 15 Phuớc Long) - Cống Chín Tùng (Thửa 53 tờ 16 Thạnh Phú Đông) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466811 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào bến phà Hưng Phong (Thửa 370 tờ 15 Phuớc Long) - Cống Chín Tùng (Thửa 53 tờ 16 Thạnh Phú Đông) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466812 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cầu Kênh ranh (Thửa 54 tờ 7 Phước Long) - Đường vào bến phà Hưng Phong ( Thửa 370 tờ 15 Phước Long) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466813 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cầu Kênh ranh (Thửa 54 tờ 7 Phước Long) - Đường vào bến phà Hưng Phong ( Thửa 370 tờ 15 Phước Long) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466814 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cầu Kênh ranh (Thửa 54 tờ 7 Phước Long) - Đường vào bến phà Hưng Phong ( Thửa 370 tờ 15 Phước Long) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466815 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cầu Kênh ranh (Thửa 1 tờ 6 Phước Long) - Đường vào bến phà Hưng Phong (Thửa 107 tờ 15 Phuớc Long) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466816 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cầu Kênh ranh (Thửa 1 tờ 6 Phước Long) - Đường vào bến phà Hưng Phong (Thửa 107 tờ 15 Phuớc Long) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466817 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Cầu Kênh ranh (Thửa 1 tờ 6 Phước Long) - Đường vào bến phà Hưng Phong (Thửa 107 tờ 15 Phuớc Long) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466818 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào UBND xã Sơn Phú (Thửa 545 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Kênh ranh (Sơn Phú - Phước Long) (Thửa 48 tờ 24 Sơn Phú) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466819 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào UBND xã Sơn Phú (Thửa 545 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Kênh ranh (Sơn Phú - Phước Long) (Thửa 48 tờ 24 Sơn Phú) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466820 | Huyện Giồng Trôm | Đường huyện cặp sông Hàm Luông | Đường vào UBND xã Sơn Phú (Thửa 545 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Kênh ranh (Sơn Phú - Phước Long) (Thửa 48 tờ 24 Sơn Phú) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
