Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466521 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 92 tờ 13 - Thửa 119 tờ 13 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466522 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 92 tờ 13 - Thửa 119 tờ 13 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466523 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 92 tờ 13 - Thửa 119 tờ 13 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466524 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 66 tờ 13 - Thửa 57 tờ 13 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466525 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 66 tờ 13 - Thửa 57 tờ 13 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466526 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 66 tờ 13 - Thửa 57 tờ 13 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466527 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 101 tờ 7 - Thửa 119 tờ 7 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466528 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 101 tờ 7 - Thửa 119 tờ 7 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466529 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 101 tờ 7 - Thửa 119 tờ 7 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466530 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 137 tờ 7 - Thửa 124 tờ 7 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466531 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 137 tờ 7 - Thửa 124 tờ 7 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466532 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 137 tờ 7 - Thửa 124 tờ 7 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466533 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 141 tờ 7 - Thửa 125 tờ 7 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466534 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 141 tờ 7 - Thửa 125 tờ 7 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466535 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 141 tờ 7 - Thửa 125 tờ 7 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466536 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 128 tờ 7 - Thửa 136 tờ 7 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466537 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 128 tờ 7 - Thửa 136 tờ 7 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466538 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 128 tờ 7 - Thửa 136 tờ 7 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466539 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hương Điểm | Thửa 33 tờ 9 - Thửa 9 tờ 9 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466540 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hương Điểm | Thửa 33 tờ 9 - Thửa 9 tờ 9 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
