Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466481 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Linh Phụng | Thửa 415 tờ 15 - Thửa 421 tờ 15 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466482 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 92 tờ 20 - Thửa 212 tờ 18 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466483 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 92 tờ 20 - Thửa 212 tờ 18 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466484 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 92 tờ 20 - Thửa 212 tờ 18 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466485 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 94 tờ 20 - Thửa 122 tờ 18 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466486 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 94 tờ 20 - Thửa 122 tờ 18 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466487 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 94 tờ 20 - Thửa 122 tờ 18 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466488 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 361 tờ 20 - Thửa 363 tờ 20 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466489 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 361 tờ 20 - Thửa 363 tờ 20 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466490 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 361 tờ 20 - Thửa 363 tờ 20 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466491 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 358 tờ 20 - Thửa 357 tờ 20 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466492 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 358 tờ 20 - Thửa 357 tờ 20 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466493 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 358 tờ 20 - Thửa 357 tờ 20 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466494 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 134 tờ 7 - Thửa 31 tờ 7 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466495 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 134 tờ 7 - Thửa 31 tờ 7 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466496 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 134 tờ 7 - Thửa 31 tờ 7 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466497 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 78 tờ 7 - Thửa 69 tờ 7 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466498 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 78 tờ 7 - Thửa 69 tờ 7 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466499 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 78 tờ 7 - Thửa 69 tờ 7 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466500 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 132 tờ 7 - Thửa 36 tờ 7 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
