Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466441 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Đồng Khởi (Thửa 73 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 163 tờ 40 thị trấn) | 8.944.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 466442 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Đồng Khởi (Thửa 73 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 163 tờ 40 thị trấn) | 11.180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 466443 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Đồng Khởi (Thửa 67 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 164 tờ 40 thị trấn) | 6.708.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 466444 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Đồng Khởi (Thửa 67 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 164 tờ 40 thị trấn) | 8.944.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 466445 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Đồng Khởi (Thửa 67 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 164 tờ 40 thị trấn) | 11.180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 466446 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 01 tờ 8 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 66 tờ 27 Thị trấn) | 3.666.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 466447 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 01 tờ 8 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 66 tờ 27 Thị trấn) | 4.888.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 466448 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 01 tờ 8 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 66 tờ 27 Thị trấn) | 6.110.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 466449 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 21 tờ 6 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 63 tờ 27 Thị trấn) | 3.666.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 466450 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 21 tờ 6 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 63 tờ 27 Thị trấn) | 4.888.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 466451 | Huyện Bình Đại | Hai bên Quốc lộ 57B | Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 21 tờ 6 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 63 tờ 27 Thị trấn) | 6.110.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 466452 | Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm | các vị trí còn lại - | 173.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466453 | Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm | các vị trí còn lại - | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466454 | Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm | các vị trí còn lại - | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466455 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Tân Thanh | Thửa 109 tờ 13 - Thửa 116 tờ 13 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466456 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Tân Thanh | Thửa 109 tờ 13 - Thửa 116 tờ 13 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466457 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Tân Thanh | Thửa 109 tờ 13 - Thửa 116 tờ 13 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466458 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Tân Thanh | Thửa 121 tờ 13 - Thửa 108 tờ 13 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466459 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Tân Thanh | Thửa 121 tờ 13 - Thửa 108 tờ 13 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466460 | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Tân Thanh | Thửa 121 tờ 13 - Thửa 108 tờ 13 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
