Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46621 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 557: Rẽ khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn | Qua 100m đến hết đất khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất SX-KD |
| 46622 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 557: Rẽ khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn | Qua 100m đến hết đất khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất TM-DV |
| 46623 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 557: Rẽ khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn | Qua 100m đến hết đất khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất ở |
| 46624 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 557: Rẽ khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn | Từ đường Cách mạng tháng Tám, vào 100m - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 | 816.480 | - | Đất SX-KD |
| 46625 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 557: Rẽ khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn | Từ đường Cách mạng tháng Tám, vào 100m - | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 | 816.480 | - | Đất TM-DV |
| 46626 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 557: Rẽ khu dân cư số 1, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn | Từ đường Cách mạng tháng Tám, vào 100m - | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.400 | - | Đất ở |
| 46627 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 728: Rẽ theo hàng rào chợ Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung | Qua 100m đến 250m - | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất SX-KD |
| 46628 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 728: Rẽ theo hàng rào chợ Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung | Qua 100m đến 250m - | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất TM-DV |
| 46629 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 728: Rẽ theo hàng rào chợ Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung | Qua 100m đến 250m - | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | - | Đất ở |
| 46630 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 728: Rẽ theo hàng rào chợ Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung | Trục chính vào 100m - | 2.660.000 | 1.596.000 | 957.600 | 574.560 | - | Đất SX-KD |
| 46631 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 728: Rẽ theo hàng rào chợ Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung | Trục chính vào 100m - | 2.660.000 | 1.596.000 | 957.600 | 574.560 | - | Đất TM-DV |
| 46632 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 728: Rẽ theo hàng rào chợ Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung | Trục chính vào 100m - | 3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 820.800 | - | Đất ở |
| 46633 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 536 - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung tâm đến đảo tròn Gang Thép) | Từ qua 100m đến 300m - | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất SX-KD |
| 46634 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 536 - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung tâm đến đảo tròn Gang Thép) | Từ qua 100m đến 300m - | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất TM-DV |
| 46635 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 536 - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung tâm đến đảo tròn Gang Thép) | Từ qua 100m đến 300m - | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | - | Đất ở |
| 46636 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 536 - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung tâm đến đảo tròn Gang Thép) | Từ đường Cách mạng tháng Tám, vào 100m - | 2.660.000 | 1.596.000 | 957.600 | 574.560 | - | Đất SX-KD |
| 46637 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 536 - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung tâm đến đảo tròn Gang Thép) | Từ đường Cách mạng tháng Tám, vào 100m - | 2.660.000 | 1.596.000 | 957.600 | 574.560 | - | Đất TM-DV |
| 46638 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 536 - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo tròn Trung tâm đến đảo tròn Gang Thép) | Từ đường Cách mạng tháng Tám, vào 100m - | 3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 820.800 | - | Đất ở |
| 46639 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 479: Rẽ vào xóm Xưởng đậu cũ, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo | Từ ngã ba đi tiếp 200m về 2 phía - | 2.380.000 | 1.428.000 | 856.800 | 514.080 | - | Đất SX-KD |
| 46640 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 479: Rẽ vào xóm Xưởng đậu cũ, phường Gia Sàng - Trục phụ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (Từ đảo | Từ ngã ba đi tiếp 200m về 2 phía - | 2.380.000 | 1.428.000 | 856.800 | 514.080 | - | Đất TM-DV |
