Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466301 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường khu vực cảng cá - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Đường Đồng Khởi (Thửa 298 tờ 03) - Giáp cầu Bà Nhựt (Thửa 143 tờ 3) | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466302 | Huyện Bình Đại | Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng | Giáp Cầu Chợ (Thửa 213 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 157 tờ 3 ) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466303 | Huyện Bình Đại | Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng | Giáp Cầu Chợ (Thửa 213 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 157 tờ 3 ) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466304 | Huyện Bình Đại | Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng | Giáp Cầu Chợ (Thửa 213 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 157 tờ 3 ) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466305 | Huyện Bình Đại | Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng | Giáp Cầu Chợ (Thửa 201 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 161 tờ 3 ) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466306 | Huyện Bình Đại | Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng | Giáp Cầu Chợ (Thửa 201 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 161 tờ 3 ) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466307 | Huyện Bình Đại | Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng | Giáp Cầu Chợ (Thửa 201 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 161 tờ 3 ) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466308 | Huyện Bình Đại | Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 112 tờ 3) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3) | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466309 | Huyện Bình Đại | Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 112 tờ 3) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466310 | Huyện Bình Đại | Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 112 tờ 3) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3) | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466311 | Huyện Bình Đại | Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 276 tờ 28 ) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3) | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466312 | Huyện Bình Đại | Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 276 tờ 28 ) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466313 | Huyện Bình Đại | Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng | Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 276 tờ 28 ) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3) | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466314 | Huyện Bình Đại | Huyện Bình Đại | Các vị trí còn lại | 259.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 466315 | Huyện Bình Đại | Huyện Bình Đại | Các vị trí còn lại | 346.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 466316 | Huyện Bình Đại | Huyện Bình Đại | Các vị trí còn lại | 432.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 466317 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường khu vực cảng cá (Địa phận thị trấn) | Đường Đồng Khởi (Thửa 02 tờ 3) - Giáp cầu Bà Nhựt (Thửa 133 tờ 3) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 466318 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường khu vực cảng cá (Địa phận thị trấn) | Đường Đồng Khởi (Thửa 02 tờ 3) - Giáp cầu Bà Nhựt (Thửa 133 tờ 3) | 2.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 466319 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường khu vực cảng cá (Địa phận thị trấn) | Đường Đồng Khởi (Thửa 02 tờ 3) - Giáp cầu Bà Nhựt (Thửa 133 tờ 3) | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 466320 | Huyện Bình Đại | Đường Bùi Sĩ Hùng | Giáp QL 57B - ngã ba nhà Ba Sắt (Thửa 16 tờ 8) - Giáp đường Mậu Thân (Thửa 03 tờ 4) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
