Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466221 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa | Thửa 214 tờ 13 - Thửa 317 tờ 8 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466222 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa | Thửa 214 tờ 13 - Thửa 317 tờ 8 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466223 | Huyện Bình Đại | Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa | Thửa 214 tờ 13 - Thửa 317 tờ 8 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466224 | Huyện Bình Đại | Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa | Thửa 8 tờ tờ 13 - Thửa 33 tờ 13 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466225 | Huyện Bình Đại | Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa | Thửa 8 tờ tờ 13 - Thửa 33 tờ 13 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466226 | Huyện Bình Đại | Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa | Thửa 8 tờ tờ 13 - Thửa 33 tờ 13 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466227 | Huyện Bình Đại | Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa | Thửa 56 tờ 13 - Thửa 58 tờ 13 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466228 | Huyện Bình Đại | Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa | Thửa 56 tờ 13 - Thửa 58 tờ 13 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466229 | Huyện Bình Đại | Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa | Thửa 56 tờ 13 - Thửa 58 tờ 13 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466230 | Huyện Bình Đại | Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc | Thửa 669 tờ 7 - Thửa 133 tờ 7 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466231 | Huyện Bình Đại | Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc | Thửa 669 tờ 7 - Thửa 133 tờ 7 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466232 | Huyện Bình Đại | Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc | Thửa 669 tờ 7 - Thửa 133 tờ 7 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466233 | Huyện Bình Đại | Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc | Thửa 136 tờ 7 - Thửa 129 tờ 7 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466234 | Huyện Bình Đại | Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc | Thửa 136 tờ 7 - Thửa 129 tờ 7 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466235 | Huyện Bình Đại | Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc | Thửa 136 tờ 7 - Thửa 129 tờ 7 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466236 | Huyện Bình Đại | Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc | Vòng xoay Bến Đình (Thửa 433 tờ 8) - Bến phà Bình Tân (Thửa 707 tờ 7) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466237 | Huyện Bình Đại | Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc | Vòng xoay Bến Đình (Thửa 433 tờ 8) - Bến phà Bình Tân (Thửa 707 tờ 7) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466238 | Huyện Bình Đại | Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc | Vòng xoay Bến Đình (Thửa 433 tờ 8) - Bến phà Bình Tân (Thửa 707 tờ 7) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466239 | Huyện Bình Đại | Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc | Vòng xoay Bến Đình (Thửa 103 tờ 5) - Bến phà Bình Tân (Thửa 120 tờ 7) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466240 | Huyện Bình Đại | Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc | Vòng xoay Bến Đình (Thửa 103 tờ 5) - Bến phà Bình Tân (Thửa 120 tờ 7) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
