Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466181 | Huyện Bình Đại | ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng | Thửa 39 tờ 8 - Thừa 102 tờ 17 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466182 | Huyện Bình Đại | ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng | Thửa 24 tờ 7 - Thửa 20 tờ 10 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466183 | Huyện Bình Đại | ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng | Thửa 24 tờ 7 - Thửa 20 tờ 10 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466184 | Huyện Bình Đại | ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng | Thửa 24 tờ 7 - Thửa 20 tờ 10 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466185 | Huyện Bình Đại | Cặp chợ - Chợ Châu Hưng | Thửa 26 tờ 8 - Thửa 38 tờ 8 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466186 | Huyện Bình Đại | Cặp chợ - Chợ Châu Hưng | Thửa 26 tờ 8 - Thửa 38 tờ 8 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466187 | Huyện Bình Đại | Cặp chợ - Chợ Châu Hưng | Thửa 26 tờ 8 - Thửa 38 tờ 8 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466188 | Huyện Bình Đại | Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận | Các Thửa 110, 111, 122, 125 và 134 tờ 2 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466189 | Huyện Bình Đại | Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận | Các Thửa 110, 111, 122, 125 và 134 tờ 2 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466190 | Huyện Bình Đại | Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận | Các Thửa 110, 111, 122, 125 và 134 tờ 2 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466191 | Huyện Bình Đại | Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận | Thửa 116 tờ 2 - Thửa 120 tờ 2 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466192 | Huyện Bình Đại | Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận | Thửa 116 tờ 2 - Thửa 120 tờ 2 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466193 | Huyện Bình Đại | Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận | Thửa 116 tờ 2 - Thửa 120 tờ 2 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466194 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận | Thửa 81 tờ 2 - Thửa 75 tờ 2 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466195 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận | Thửa 81 tờ 2 - Thửa 75 tờ 2 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466196 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận | Thửa 81 tờ 2 - Thửa 75 tờ 2 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466197 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận | Thửa 76 tờ 2 - Thửa 85 tờ 2 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466198 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận | Thửa 76 tờ 2 - Thửa 85 tờ 2 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466199 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận | Thửa 76 tờ 2 - Thửa 85 tờ 2 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466200 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Phú Thuận | Thửa 71tờ 2 - Thửa 73 tờ 2 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
