Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 465981 | Huyện Bình Đại | Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận | Thửa 594 tờ 13 - Thửa 725 tờ 13 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465982 | Huyện Bình Đại | Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận | Thửa 594 tờ 13 - Thửa 725 tờ 13 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465983 | Huyện Bình Đại | Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận | Thửa 594 tờ 13 - Thửa 725 tờ 13 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465984 | Huyện Bình Đại | Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận | Thửa 595 tờ 13 - Thửa 602 tờ 13 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465985 | Huyện Bình Đại | Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận | Thửa 595 tờ 13 - Thửa 602 tờ 13 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465986 | Huyện Bình Đại | Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận | Thửa 595 tờ 13 - Thửa 602 tờ 13 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465987 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận | Thửa 272 tờ 13 - Thửa 390 tờ 13 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465988 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận | Thửa 272 tờ 13 - Thửa 390 tờ 13 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465989 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận | Thửa 272 tờ 13 - Thửa 390 tờ 13 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465990 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận | Thửa 269 tờ 13 - Thửa 367tờ 13 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465991 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận | Thửa 269 tờ 13 - Thửa 367tờ 13 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465992 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận | Thửa 269 tờ 13 - Thửa 367tờ 13 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465993 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức | Thửa 32 tờ 12 - Thửa 313 tờ 11 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465994 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức | Thửa 32 tờ 12 - Thửa 313 tờ 11 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465995 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức | Thửa 32 tờ 12 - Thửa 313 tờ 11 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465996 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức | Thửa 33 tờ 12 - Thửa 314 tờ 11 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465997 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức | Thửa 33 tờ 12 - Thửa 314 tờ 11 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465998 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức | Thửa 33 tờ 12 - Thửa 314 tờ 11 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465999 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Long - Chợ Thừa Đức | Thửa 236 tờ 11 - Thửa 255 tờ 11 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466000 | Huyện Bình Đại | Đường ấp Thừa Long - Chợ Thừa Đức | Thửa 236 tờ 11 - Thửa 255 tờ 11 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
