Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 465141 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-028 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465142 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-028 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465143 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-028 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465144 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-027 - Đường loại 5 | ĐX-026 - ĐX-002 | 2.070.000 | 1.344.000 | 1.038.000 | 828.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465145 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-027 - Đường loại 5 | ĐX-026 - ĐX-002 | 2.544.000 | 1.656.000 | 1.272.000 | 1.020.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465146 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-027 - Đường loại 5 | ĐX-026 - ĐX-002 | 3.180.000 | 2.070.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465147 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-027 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-026 | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465148 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-027 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-026 | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465149 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-027 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-026 | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465150 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-026 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465151 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-026 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465152 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-026 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Đồng Cây Viết | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465153 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-025 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465154 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-025 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465155 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-025 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465156 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-024 - Đường loại 5 | ĐX-022 - ĐX-025 | 2.070.000 | 1.344.000 | 1.038.000 | 828.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465157 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-024 - Đường loại 5 | ĐX-022 - ĐX-025 | 2.544.000 | 1.656.000 | 1.272.000 | 1.020.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465158 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-024 - Đường loại 5 | ĐX-022 - ĐX-025 | 3.180.000 | 2.070.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465159 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-023 (nhánh) - Đường loại 5 | ĐX-023 - ĐX-025 | 2.070.000 | 1.344.000 | 1.038.000 | 828.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465160 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-023 (nhánh) - Đường loại 5 | ĐX-023 - ĐX-025 | 2.544.000 | 1.656.000 | 1.272.000 | 1.020.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
