Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 463281 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 09 - Đường loại 5 | ĐT-743C - Đập suối Cát | 18.785.000 | 1.224.000 | 9.435.000 | 748.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463282 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 09 - Đường loại 5 | ĐT-743C - Đập suối Cát | 2.312.000 | 15.045.000 | 1.156.000 | 9.265.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 463283 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 09 - Đường loại 5 | ĐT-743C - Đập suối Cát | 2.890.000 | 18.785.000 | 1.445.000 | 1.156.000 | - | Đất ở đô thị |
| 463284 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 08 - Đường loại 5 | Bùi Hữu Nghĩa - Kênh tiêu Bình Hòa | 18.785.000 | 1.224.000 | 9.435.000 | 748.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463285 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 08 - Đường loại 5 | Bùi Hữu Nghĩa - Kênh tiêu Bình Hòa | 2.312.000 | 15.045.000 | 1.156.000 | 9.265.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 463286 | Huyện Dầu Tiếng | Đường N1 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 637.000 | 413.000 | 322.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463287 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 08 - Đường loại 5 | Bùi Hữu Nghĩa - Kênh tiêu Bình Hòa | 2.890.000 | 18.785.000 | 1.445.000 | 1.156.000 | - | Đất ở đô thị |
| 463288 | Huyện Dầu Tiếng | Đường N1 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 784.000 | 511.000 | 392.000 | 315.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 463289 | Huyện Dầu Tiếng | Đường N1 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 980.000 | 637.000 | 490.000 | 392.000 | - | Đất ở đô thị |
| 463290 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 07 - Đường loại 5 | Bùi Hữu Nghĩa - KDC 3/2 | 18.785.000 | 1.224.000 | 9.435.000 | 748.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463291 | Huyện Dầu Tiếng | Đường D10 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Đường N1 | 637.000 | 413.000 | 322.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463292 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 07 - Đường loại 5 | Bùi Hữu Nghĩa - KDC 3/2 | 2.312.000 | 15.045.000 | 1.156.000 | 9.265.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 463293 | Huyện Dầu Tiếng | Đường D10 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Đường N1 | 784.000 | 511.000 | 392.000 | 315.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 463294 | Huyện Dầu Tiếng | Đường D10 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Đường N1 | 980.000 | 637.000 | 490.000 | 392.000 | - | Đất ở đô thị |
| 463295 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 07 - Đường loại 5 | Bùi Hữu Nghĩa - KDC 3/2 | 2.890.000 | 18.785.000 | 1.445.000 | 1.156.000 | - | Đất ở đô thị |
| 463296 | Huyện Dầu Tiếng | Đường D9 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Hai Bà Trưng - Đồng Khởi | 637.000 | 413.000 | 322.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463297 | Huyện Dầu Tiếng | Đường D9 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Hai Bà Trưng - Đồng Khởi | 784.000 | 511.000 | 392.000 | 315.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 463298 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 06 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Bình Hòa | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 463299 | Huyện Dầu Tiếng | Đường D9 - Đường loại 4 - Thị xã Dầu Tiếng | Hai Bà Trưng - Đồng Khởi | 980.000 | 637.000 | 490.000 | 392.000 | - | Đất ở đô thị |
| 463300 | Thị xã Thuận An | Bình Hòa 06 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Bình Hòa | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
