Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462921 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH-721 | 558.000 | 360.000 | 306.000 | 225.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462922 | Thị xã Thuận An | Chu Văn An (cũ An Phú 16) - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung | 1.989.000 | 1.296.000 | 999.000 | 792.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462923 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH-721 | 684.000 | 450.000 | 378.000 | 270.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462924 | Thị xã Thuận An | Chu Văn An (cũ An Phú 16) - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung | 2.448.000 | 1.593.000 | 1.224.000 | 981.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462925 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH-721 | 855.000 | 558.000 | 468.000 | 342.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462926 | Thị xã Thuận An | Chu Văn An (cũ An Phú 16) - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung | 3.060.000 | 1.989.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462927 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 620.000 | 400.000 | 340.000 | 250.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462928 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 760.000 | 500.000 | 420.000 | 300.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462929 | Thị xã Thuận An | Cây Me - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh | 1.989.000 | 1.296.000 | 999.000 | 792.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462930 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 950.000 | 620.000 | 520.000 | 380.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462931 | Thị xã Thuận An | Cây Me - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh | 2.448.000 | 1.593.000 | 1.224.000 | 981.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462932 | Thị xã Thuận An | Cây Me - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Hữu Cảnh | 3.060.000 | 1.989.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462933 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại | 496.000 | 320.000 | 272.000 | 200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462934 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại | 608.000 | 400.000 | 336.000 | 240.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462935 | Thị xã Thuận An | Cầu Tàu - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Sông Sài Gòn | 1.989.000 | 1.296.000 | 999.000 | 792.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462936 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại | 760.000 | 496.000 | 416.000 | 304.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462937 | Thị xã Thuận An | Cầu Tàu - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Sông Sài Gòn | 2.448.000 | 1.593.000 | 1.224.000 | 981.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462938 | Thị xã Thuận An | Cầu Tàu - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Sông Sài Gòn | 3.060.000 | 1.989.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462939 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 558.000 | 360.000 | 306.000 | 225.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462940 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 684.000 | 450.000 | 378.000 | 270.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
