Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462841 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 14 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Hưng Định 31 | 2.176.000 | 1.416.000 | 1.088.000 | 872.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462842 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 14 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Hưng Định 31 | 2.720.000 | 1.768.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462843 | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái địn | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên | 465.000 | 300.000 | 255.000 | 1.875.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462844 | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái địn | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên | 570.000 | 375.000 | 315.000 | 225.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462845 | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái địn | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên | 7.125.000 | 465.000 | 390.000 | 285.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462846 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 13 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Ranh Bình Nhâm | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462847 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 13 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Ranh Bình Nhâm | 2.176.000 | 1.416.000 | 1.088.000 | 872.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462848 | Huyện Dầu Tiếng | Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 1 | Long Tân (ranh Trừ Văn Thố) - Thanh An (giáp sông Sài Gòn) | 372.000 | 240.000 | 204.000 | 150.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462849 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 13 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Ranh Bình Nhâm | 2.720.000 | 1.768.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462850 | Huyện Dầu Tiếng | Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 1 | Long Tân (ranh Trừ Văn Thố) - Thanh An (giáp sông Sài Gòn) | 456.000 | 300.000 | 252.000 | 180.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462851 | Huyện Dầu Tiếng | Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 1 | Long Tân (ranh Trừ Văn Thố) - Thanh An (giáp sông Sài Gòn) | 570.000 | 372.000 | 312.000 | 228.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462852 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 11 (Thạnh Quý - Hưng Thọ) - Đường loại 5 | Hưng Định 01 - Cầu Út Kỹ | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462853 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-750 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại | 496.000 | 320.000 | 272.000 | 200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462854 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 11 (Thạnh Quý - Hưng Thọ) - Đường loại 5 | Hưng Định 01 - Cầu Út Kỹ | 2.176.000 | 1.416.000 | 1.088.000 | 872.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462855 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-750 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại | 608.000 | 400.000 | 336.000 | 240.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462856 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 11 (Thạnh Quý - Hưng Thọ) - Đường loại 5 | Hưng Định 01 - Cầu Út Kỹ | 2.720.000 | 1.768.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462857 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-750 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại | 760.000 | 496.000 | 416.000 | 304.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462858 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-750 - Khu vực 1 | ĐT-749A (Nông trường Long Hòa) - Xã Cây Trường II | 496.000 | 320.000 | 272.000 | 200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462859 | Thị xã Thuận An | Hưng Định 10 - Đường loại 5 | Hưng Định 01 - Cầu Xây | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462860 | Huyện Dầu Tiếng | ĐT-750 - Khu vực 1 | ĐT-749A (Nông trường Long Hòa) - Xã Cây Trường II | 608.000 | 400.000 | 336.000 | 240.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
