Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462521 | Huyện Phú Giáo | Đường 18/9 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Hùng Vương | 3.328.000 | 2.160.000 | 1.664.000 | 1.328.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462522 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 20 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Chợ Thuận Giao) - Thuận Giao 18 | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462523 | Huyện Phú Giáo | Đường 18/9 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Hùng Vương | 4.096.000 | 2.664.000 | 2.048.000 | 1.640.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462524 | Huyện Phú Giáo | Đường 18/9 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Hùng Vương | 5.120.000 | 3.328.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462525 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 19 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Trường Trần Văn Ơn) - Thuận Giao 16 | 20.995.000 | 1.368.000 | 10.545.000 | 836.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462526 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Công Chúa Ngọc Hân (Cây xăng Vật tư) - Giáp ranh xã An Bình | 2.496.000 | 1.620.000 | 1.248.000 | 996.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462527 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 19 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Trường Trần Văn Ơn) - Thuận Giao 16 | 2.584.000 | 16.815.000 | 1.292.000 | 10.355.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462528 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Công Chúa Ngọc Hân (Cây xăng Vật tư) - Giáp ranh xã An Bình | 3.072.000 | 1.998.000 | 1.536.000 | 1.230.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462529 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 19 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Trường Trần Văn Ơn) - Thuận Giao 16 | 3.230.000 | 20.995.000 | 1.615.000 | 1.292.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462530 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Công Chúa Ngọc Hân (Cây xăng Vật tư) - Giáp ranh xã An Bình | 3.840.000 | 2.496.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462531 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Đường Công Chúa Ngọc Hân (Cây xăng Vật tư) | 2.912.000 | 1.890.000 | 1.456.000 | 1.162.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462532 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 18 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Cổng sau KCN Việt Hương) - KDC Việt - Sing | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462533 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Đường Công Chúa Ngọc Hân (Cây xăng Vật tư) | 3.584.000 | 2.331.000 | 1.792.000 | 1.435.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462534 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 18 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Cổng sau KCN Việt Hương) - KDC Việt - Sing | 2.720.000 | 1.770.000 | 1.360.000 | 1.090.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462535 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Đường Công Chúa Ngọc Hân (Cây xăng Vật tư) | 4.480.000 | 2.912.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462536 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 18 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Cổng sau KCN Việt Hương) - KDC Việt - Sing | 3.400.000 | 2.210.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462537 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Hùng Vương - Trần Quang Diệu | 4.160.000 | 2.700.000 | 2.080.000 | 1.660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462538 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Hùng Vương - Trần Quang Diệu | 5.120.000 | 3.330.000 | 2.560.000 | 2.050.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462539 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Hùng Vương - Trần Quang Diệu | 6.400.000 | 4.160.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462540 | Thị xã Thuận An | Thuận Giao 17 - Đường loại 5 | Đường 22 tháng 12 (Văn phòng khu phố) - Thuận Giao 16 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
