Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462401 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 14 (nối dài đường 18/9) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Bố Mua | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462402 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 06 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462403 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 06 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462404 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 06 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462405 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 13 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Bố Mua | 1.638.000 | 1.064.000 | 819.000 | 658.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462406 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 13 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Bố Mua | 2.016.000 | 1.309.000 | 1.008.000 | 805.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462407 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 13 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Bố Mua | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462408 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 02 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cầu Đồn | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462409 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 02 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cầu Đồn | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462410 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 02 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cầu Đồn | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462411 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 1 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Độc Lập - Nguyễn Văn Trỗi | 1.638.000 | 1.064.000 | 819.000 | 658.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462412 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 1 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Độc Lập - Nguyễn Văn Trỗi | 2.016.000 | 1.309.000 | 1.008.000 | 805.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462413 | Huyện Phú Giáo | Tuyến 1 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Độc Lập - Nguyễn Văn Trỗi | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462414 | Thị xã Thuận An | Từ Văn Phước (cũ An Phú 35, Tico) - Đường loại 5 | ĐT-743 - Lê Thị Trung | 20.995.000 | 1.368.000 | 10.545.000 | 836.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462415 | Huyện Phú Giáo | Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Độc Lập | 2.340.000 | 1.520.000 | 1.170.000 | 940.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462416 | Thị xã Thuận An | Từ Văn Phước (cũ An Phú 35, Tico) - Đường loại 5 | ĐT-743 - Lê Thị Trung | 2.584.000 | 16.815.000 | 1.292.000 | 10.355.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462417 | Huyện Phú Giáo | Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Độc Lập | 2.880.000 | 1.870.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462418 | Thị xã Thuận An | Từ Văn Phước (cũ An Phú 35, Tico) - Đường loại 5 | ĐT-743 - Lê Thị Trung | 3.230.000 | 20.995.000 | 1.615.000 | 1.292.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462419 | Huyện Phú Giáo | Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT-741 - Độc Lập | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462420 | Huyện Phú Giáo | Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Sân bay - Nguyễn Văn Trỗi | 1.872.000 | 1.216.000 | 936.000 | 752.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
