Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462181 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 41 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Rạch Miễu | 2.312.000 | 15.045.000 | 1.156.000 | 9.265.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462182 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Khu vực 1 | Ranh Tân Uyên - Phú Giáo - ĐH-515 | 558.000 | 360.000 | 306.000 | 225.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462183 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 41 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Rạch Miễu | 2.890.000 | 18.785.000 | 1.445.000 | 1.156.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462184 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Khu vực 1 | Ranh Tân Uyên - Phú Giáo - ĐH-515 | 684.000 | 450.000 | 378.000 | 270.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462185 | Huyện Phú Giáo | ĐT-741 - Khu vực 1 | Ranh Tân Uyên - Phú Giáo - ĐH-515 | 855.000 | 558.000 | 468.000 | 342.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462186 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 40 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462187 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 4.095.000 | 2.655.000 | 207.000 | 162.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462188 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 40 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462189 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 504.000 | 3.285.000 | 252.000 | 2.025.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462190 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 40 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462191 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 630.000 | 4.095.000 | 315.000 | 252.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462192 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 455.000 | 295.000 | 230.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462193 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 39 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Hai Quang | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462194 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 560.000 | 365.000 | 280.000 | 225.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462195 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 39 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Hai Quang | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462196 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 700.000 | 455.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462197 | Thị xã Thuận An | Vĩnh Phú 39 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Hai Quang | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462198 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 455.000 | 295.000 | 230.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462199 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 560.000 | 365.000 | 280.000 | 225.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462200 | Huyện Phú Giáo | Đường loại 4 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loại) | 700.000 | 455.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất ở đô thị |
