Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 461801 | Thị xã Thuận An | An Sơn 48 - Khu vực 2 | An Sơn 25 - Chùa Thầy Khỏe | 12.155.000 | 793.000 | 6.695.000 | 4.875.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 461802 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 1.330.000 | 865.000 | 665.000 | 532.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461803 | Thị xã Thuận An | An Sơn 48 - Khu vực 2 | An Sơn 25 - Chùa Thầy Khỏe | 1.495.000 | 975.000 | 819.000 | 598.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 461804 | Thị xã Thuận An | An Sơn 48 - Khu vực 2 | An Sơn 25 - Chùa Thầy Khỏe | 18.655.000 | 12.155.000 | 1.027.000 | 7.475.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 461805 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 865.000 | 561.000 | 437.000 | 342.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461806 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 1.064.000 | 694.000 | 532.000 | 428.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461807 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 1.330.000 | 865.000 | 665.000 | 532.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461808 | Thị xã Thuận An | An Sơn 45 - Khu vực 2 | An Sơn 02 (ngã 3 làng) - An Sơn 01 (Ụ Sáu Ri) | 14.025.000 | 915.000 | 7.725.000 | 5.625.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 461809 | Thị xã Thuận An | An Sơn 45 - Khu vực 2 | An Sơn 02 (ngã 3 làng) - An Sơn 01 (Ụ Sáu Ri) | 1.725.000 | 1.125.000 | 945.000 | 690.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 461810 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 910.000 | 590.000 | 460.000 | 360.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461811 | Thị xã Thuận An | An Sơn 45 - Khu vực 2 | An Sơn 02 (ngã 3 làng) - An Sơn 01 (Ụ Sáu Ri) | 21.525.000 | 14.025.000 | 1.185.000 | 8.625.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 461812 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 1.120.000 | 730.000 | 560.000 | 450.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461813 | Huyện Bàu Bàng | Đường loại 4 - Thị trấn Lai Uyên | Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1 | 1.400.000 | 910.000 | 700.000 | 560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461814 | Thị xã Thuận An | An Sơn 44 - Khu vực 2 | An Sơn 02 - Nhà bà Ngọc | 12.155.000 | 793.000 | 6.695.000 | 4.875.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 461815 | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất c | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m | 936.000 | 612.000 | 468.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461816 | Thị xã Thuận An | An Sơn 44 - Khu vực 2 | An Sơn 02 - Nhà bà Ngọc | 1.495.000 | 975.000 | 819.000 | 598.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 461817 | Thị xã Thuận An | An Sơn 44 - Khu vực 2 | An Sơn 02 - Nhà bà Ngọc | 18.655.000 | 12.155.000 | 1.027.000 | 7.475.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 461818 | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất c | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m | 1.152.000 | 747.000 | 576.000 | 459.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461819 | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất c | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m | 1.440.000 | 936.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461820 | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất c | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên | 1.040.000 | 680.000 | 520.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
