Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 461541 | Thị xã Dĩ An | Đường Song hành Xa lộ Hà Nội - Đường loại 4 | Đường cổng Công ty 621 - Giáp phường Bình Thắng | 3.120.000 | 2.030.000 | 1.560.000 | 1.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461542 | Thị xã Dĩ An | Đường Song hành Xa lộ Hà Nội - Đường loại 4 | Đường cổng Công ty 621 - Giáp phường Bình Thắng | 3.840.000 | 2.500.000 | 1.920.000 | 1.540.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461543 | Thị xã Dĩ An | Đường Song hành Xa lộ Hà Nội - Đường loại 4 | Đường cổng Công ty 621 - Giáp phường Bình Thắng | 4.800.000 | 3.120.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461544 | Thị xã Dĩ An | Đường Liên khu phố Tây A, Tây B - Đường loại 4 | Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu | 3.120.000 | 2.030.000 | 1.560.000 | 1.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461545 | Thị xã Dĩ An | Đường Liên khu phố Tây A, Tây B - Đường loại 4 | Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu | 3.840.000 | 2.500.000 | 1.920.000 | 1.540.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461546 | Thị xã Dĩ An | Đường Liên khu phố Tây A, Tây B - Đường loại 4 | Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu | 4.800.000 | 3.120.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461547 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Các đoạn đường đất còn lại - | 2.340.000 | 15.225.000 | 1.170.000 | 9.375.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461548 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Các đoạn đường đất còn lại - | 2.880.000 | 1.875.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461549 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Các đoạn đường đất còn lại - | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461550 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Các đoạn đường nhựa còn lại - | 3.120.000 | 2.030.000 | 1.560.000 | 1.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461551 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Các đoạn đường nhựa còn lại - | 3.840.000 | 2.500.000 | 1.920.000 | 1.540.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461552 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Các đoạn đường nhựa còn lại - | 4.800.000 | 3.120.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461553 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Phường Linh Trung (Thủ Đức) - Cuối đường nhựa | 3.120.000 | 2.030.000 | 1.560.000 | 1.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461554 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Phường Linh Trung (Thủ Đức) - Cuối đường nhựa | 3.840.000 | 2.500.000 | 1.920.000 | 1.540.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461555 | Thị xã Dĩ An | Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 | Phường Linh Trung (Thủ Đức) - Cuối đường nhựa | 4.800.000 | 3.120.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461556 | Thị xã Dĩ An | Đường KDC Bình An - Đường loại 4 | Các tuyến còn lại - | 2.808.000 | 1.827.000 | 1.404.000 | 1.125.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461557 | Thị xã Dĩ An | Đường KDC Bình An - Đường loại 4 | Các tuyến còn lại - | 3.456.000 | 2.250.000 | 1.728.000 | 1.386.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 461558 | Thị xã Dĩ An | Đường KDC Bình An - Đường loại 4 | Các tuyến còn lại - | 4.320.000 | 2.808.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở đô thị |
| 461559 | Thị xã Dĩ An | Đường KDC Bình An - Đường loại 4 | ĐT-743 - ĐT-743 | 3.120.000 | 2.030.000 | 1.560.000 | 1.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 461560 | Thị xã Dĩ An | Đường KDC Bình An - Đường loại 4 | ĐT-743 - ĐT-743 | 3.840.000 | 2.500.000 | 1.920.000 | 1.540.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
