Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 460721 | Thị xã Bến Cát | Võ Nguyên Giáp (Tạo Lực 5) - Đường loại 4 | ĐT-741 - Khu liên hợp | 3.150.000 | 2.052.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460722 | Thị xã Bến Cát | Ngô Quyền (đường vành đai) - Đường loại 4 | Lô C chợ Bến Cát (Nhà Tư Tôn) - Đại lộ Bình Dương | 1.938.000 | 1.258.000 | 969.000 | 7.735.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 460723 | Thị xã Bến Cát | Ngô Quyền (đường vành đai) - Đường loại 4 | Lô C chợ Bến Cát (Nhà Tư Tôn) - Đại lộ Bình Dương | 2.380.000 | 1.547.000 | 1.190.000 | 952.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 460724 | Thị xã Bến Cát | Ngô Quyền (đường vành đai) - Đường loại 4 | Lô C chợ Bến Cát (Nhà Tư Tôn) - Đại lộ Bình Dương | 2.975.000 | 1.938.000 | 14.875.000 | 1.190.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460725 | Thị xã Bến Cát | NE8 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - ĐT-741 | 1.710.000 | 1.110.000 | 855.000 | 6.825.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 460726 | Thị xã Bến Cát | NE8 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - ĐT-741 | 2.100.000 | 1.365.000 | 1.050.000 | 840.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 460727 | Thị xã Bến Cát | NE8 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - ĐT-741 | 2.625.000 | 1.710.000 | 13.125.000 | 1.050.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460728 | Thị xã Bến Cát | NA2 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - XA2 | 1.596.000 | 1.036.000 | 798.000 | 637.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 460729 | Thị xã Bến Cát | NA2 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - XA2 | 1.960.000 | 1.274.000 | 980.000 | 784.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 460730 | Thị xã Bến Cát | NA2 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - XA2 | 2.450.000 | 1.596.000 | 1.225.000 | 980.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460731 | Thị xã Bến Cát | Mỹ Phước - Tân Vạn (đã hoàn thành cơ sở hạ tầng) - Đường loại 4 | - | 1.368.000 | 888.000 | 684.000 | 546.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 460732 | Thị xã Bến Cát | Mỹ Phước - Tân Vạn (đã hoàn thành cơ sở hạ tầng) - Đường loại 4 | - | 1.680.000 | 1.092.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 460733 | Thị xã Bến Cát | Mỹ Phước - Tân Vạn (đã hoàn thành cơ sở hạ tầng) - Đường loại 4 | - | 2.100.000 | 1.368.000 | 1.050.000 | 840.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460734 | Thị xã Bến Cát | Đường vào Bến Lớn - Đường loại 4 | Ngã 3 đường vào Bến Lớn - Trại giam Bến Lớn | 1.824.000 | 1.184.000 | 912.000 | 728.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 460735 | Thị xã Bến Cát | Đường vào Bến Lớn - Đường loại 4 | Ngã 3 đường vào Bến Lớn - Trại giam Bến Lớn | 2.240.000 | 1.456.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 460736 | Thị xã Bến Cát | Đường vào Bến Lớn - Đường loại 4 | Ngã 3 đường vào Bến Lớn - Trại giam Bến Lớn | 2.800.000 | 1.824.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460737 | Thị xã Bến Cát | Đường rạch Cây É - Đường loại 4 | Ngã 3 Công An - Đường 30/4 | 1.368.000 | 888.000 | 684.000 | 546.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 460738 | Thị xã Bến Cát | Đường rạch Cây É - Đường loại 4 | Ngã 3 Công An - Đường 30/4 | 1.680.000 | 1.092.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 460739 | Thị xã Bến Cát | Đường rạch Cây É - Đường loại 4 | Ngã 3 Công An - Đường 30/4 | 2.100.000 | 1.368.000 | 1.050.000 | 840.000 | - | Đất ở đô thị |
| 460740 | Thị xã Bến Cát | Đường nhà hát (Tuyến đường số 1 - Trung tâm Hội nghị quảng trường thị xã) - Đường loại 4 | Đường 30/4 - Ngô Quyền | 1.938.000 | 1.258.000 | 969.000 | 7.735.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
