Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 458501 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Hạnh - Bà Thành | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458502 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Hồng - Ông Minh | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458503 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Hồng - Ông Minh | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458504 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Hồng - Ông Minh | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458505 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Thân - Ông Trung | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458506 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Thân - Ông Trung | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458507 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Thân - Ông Trung | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458508 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Bình - Ông Thái | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458509 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Bình - Ông Thái | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458510 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Bình - Ông Thái | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458511 | Huyện Anh Sơn | Đường QL7A - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Bằng - Ông Ngọc | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458512 | Huyện Anh Sơn | Đường QL7A - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Bằng - Ông Ngọc | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458513 | Huyện Anh Sơn | Đường QL7A - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Bằng - Ông Ngọc | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458514 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Thái - Ông Diệu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458515 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Thái - Ông Diệu | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458516 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Thái - Ông Diệu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458517 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Tuyết - Ông Nam | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458518 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Tuyết - Ông Nam | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458519 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 323 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Tuyết - Ông Nam | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458520 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Nhi - Ông Toàn | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
