Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 458401 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lộc - Ông Thành | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458402 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lộc - Ông Thành | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458403 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Quang - Ông Oai | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458404 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Quang - Ông Oai | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458405 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Quang - Ông Oai | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458406 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Minh - Ông Tịnh | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458407 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Minh - Ông Tịnh | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458408 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Minh - Ông Tịnh | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458409 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lợi - Bà Cường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458410 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lợi - Bà Cường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458411 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lợi - Bà Cường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458412 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Huỳnh - Ông Sơn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458413 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Huỳnh - Ông Sơn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458414 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Bà Huỳnh - Ông Sơn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458415 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lan - Ông long | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458416 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lan - Ông long | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458417 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Lan - Ông long | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458418 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Năm - Ông Bắc | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458419 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Năm - Ông Bắc | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458420 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 19/5 - Xã Đỉnh Sơn | Ông Năm - Ông Bắc | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
