Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 457641 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457642 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457643 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457644 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Văn - Ông Quý Oanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457645 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Văn - Ông Quý Oanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457646 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Văn - Ông Quý Oanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457647 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457648 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457649 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457650 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Tịnh - Ông Truật Trì | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457651 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Tịnh - Ông Truật Trì | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457652 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Ông Tịnh - Ông Truật Trì | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457653 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ 2 | Ông Tịnh - Ông Truật Trì | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457654 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ 2 | Ông Tịnh - Ông Truật Trì | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457655 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ 2 | Ông Tịnh - Ông Truật Trì | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457656 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Cổng chào thôn 5 - Ông Cường | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457657 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Cổng chào thôn 5 - Ông Cường | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457658 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn | Cổng chào thôn 5 - Ông Cường | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457659 | Huyện Anh Sơn | Đường ra cầu treo - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn | Ông Hòa - Thầy Hạnh | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457660 | Huyện Anh Sơn | Đường ra cầu treo - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn | Ông Hòa - Thầy Hạnh | 132.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
