Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 457581 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Hoan - Ông Thắng | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457582 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Hoan - Ông Thắng | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457583 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Hoan - Ông Thắng | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457584 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Trung - Ông Mạnh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457585 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Trung - Ông Mạnh | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457586 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Trung - Ông Mạnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457587 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Hà - Ông Phương | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457588 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Hà - Ông Phương | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457589 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn | Ông Hà - Ông Phương | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457590 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn | Ông Quang - Ông Sơn | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457591 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn | Ông Quang - Ông Sơn | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457592 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn | Ông Quang - Ông Sơn | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457593 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn | Ông Hưởng - Ông Hồng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457594 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn | Ông Hưởng - Ông Hồng | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457595 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn | Ông Hưởng - Ông Hồng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457596 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hù | Ông Hưởng - Ông Hồng | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457597 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hù | Ông Hưởng - Ông Hồng | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457598 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ 30) - Thôn 7 - Xã Hù | Ông Hưởng - Ông Hồng | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457599 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn | Ông Tư - Ông Hoan | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457600 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn | Ông Tư - Ông Hoan | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
