Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 457421 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 86, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, | Bà Liêm - Thanh Luận | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457422 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Long Sơn - Bà Liêm | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457423 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Long Sơn - Bà Liêm | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457424 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Long Sơn - Bà Liêm | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457425 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn | Anh Liệu - Ông Vĩnh | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457426 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn | Anh Liệu - Ông Vĩnh | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457427 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn | Anh Liệu - Ông Vĩnh | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457428 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Ông Phượng - Ông Hòe | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457429 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Ông Phượng - Ông Hòe | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457430 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Ông Phượng - Ông Hòe | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457431 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457432 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457433 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457434 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457435 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457436 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn | Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457437 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn | Đường Phà - Bà Thái | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457438 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn | Đường Phà - Bà Thái | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457439 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn | Đường Phà - Bà Thái | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457440 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn | Bà Long - Ông Thuyên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
