Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 457281 | Huyện Anh Sơn | Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai | Ngã tư - Cố Hóa | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457282 | Huyện Anh Sơn | Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai | Ngã tư - Cố Hóa | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457283 | Huyện Anh Sơn | Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai | Ngã tư - Cố Hóa | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457284 | Huyện Anh Sơn | Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Ngã tư - Cố Hóa | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457285 | Huyện Anh Sơn | Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Ngã tư - Cố Hóa | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457286 | Huyện Anh Sơn | Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Ngã tư - Cố Hóa | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457287 | Huyện Anh Sơn | Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Đường QL7A - Đường HCM | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457288 | Huyện Anh Sơn | Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Đường QL7A - Đường HCM | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457289 | Huyện Anh Sơn | Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Đường QL7A - Đường HCM | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457290 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457291 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457292 | Huyện Anh Sơn | Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Anh Xuân Linh - Phượng Chinh | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457293 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn | Anh Huế - Anh Linh | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457294 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn | Anh Huế - Anh Linh | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457295 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn | Anh Huế - Anh Linh | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457296 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn | Anh Đức - Anh Huế | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457297 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn | Anh Đức - Anh Huế | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 457298 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn | Anh Đức - Anh Huế | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 457299 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Ông Thiều - Ông Linh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 457300 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn | Ông Thiều - Ông Linh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
